order tubulidentata
Định nghĩa
Danh từ: Bộ Tubulidentata (bộ Động vật có ống răng) là một bộ trong lớp Thú (Mammalia), thuộc phân lớp Thú có nhau (Eutheria). Đây là một bộ động vật có vú đặc biệt, chỉ gồm một họ duy nhất là họ Lợn đất (Orycteropodidae), với loài duy nhất còn sống là lợn đất (Aardvark). Tên gọi "tubulidentata" bắt nguồn từ đặc điểm răng có cấu trúc hình ống (tubule), không có men răng và tủy răng điển hình.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Tubulidentata được biết đến với cấu trúc răng độc đáo của nó.)
- (Lợn đất là thành viên duy nhất còn sống của bộ Tubulidentata.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the order Tubulidentata": thuộc về bộ Tubulidentata.
- The fossil species found in Africa belongs to the order Tubulidentata. (Loài hóa thạch được tìm thấy ở châu Phi thuộc về bộ Tubulidentata.)
- "within the order Tubulidentata": trong phạm vi bộ Tubulidentata.
- Within the order Tubulidentata, only one genus is recognized. (Trong phạm vi bộ Tubulidentata, chỉ có một chi được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Tubulidentate (adj): thuộc về bộ Tubulidentata hoặc có răng hình ống.
- The tubulidentate teeth of the aardvark are unique among mammals. (Răng hình ống của lợn đất là độc đáo trong số các loài thú.)
- Tubulidentata (n): dạng số nhiều giữ nguyên, dùng để chỉ bộ động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Bộ Lợn đất: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên loài đại diện duy nhất.
- Bộ Động vật có ống răng: tên gọi mô tả đặc điểm răng.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại học: (Bộ Tubulidentata được phân loại dưới phân bộ Tubulidentata.)
- Tiến hóa: (Lịch sử tiến hóa của bộ Tubulidentata có từ thế Miocen.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Tubulidentata" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.